베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà leo núi" (1)
nhà leo núi
영어
명사mountaineer, climber
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
The professional mountaineer has conquered many high peaks.
관련 단어 "nhà leo núi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhà leo núi" (2)
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
The professional mountaineer has conquered many high peaks.
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
Mountaineers often carry supplemental oxygen when ascending Mount Everest.
